Ngân hàng thẩm định mã ngành doanh nghiệp dựa trên căn cứ nào?

 

Khi doanh nghiệp tiếp cận vốn vay, bên cạnh tài sản thế chấp và báo cáo tài chính, có một yếu tố then chốt nhưng ít được chú ý đến: mã ngành kinh tế. Đối với ngân hàng, việc thẩm định mã ngành không đơn thuần là kiểm tra tính hợp lệ, mà là một công cụ quan trọng để định lượng rủi ro, định hình chính sách và ra quyết định tín dụng.

Tại sao ngân hàng lại quan tâm sâu đến mã ngành của doanh nghiệp?

Mã ngành chính là "lăng kính" để ngân hàng nhìn vào tương lai và rủi ro của doanh nghiệp. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ và sự ổn định của dòng tiền theo ba cấp độ:

- Cấp độ vĩ mô: Mã ngành cho biết doanh nghiệp đang hoạt động trong lĩnh vực nào, từ đó ngân hàng đánh giá triển vọng ngành (tăng trưởng, bão hòa hay suy thoái), mức độ chịu tác động từ biến động kinh tế, chính sách nhà nước hay thiên tai.

- Cấp độ vi mô: Nó giúp ngân hàng đặt doanh nghiệp vào đúng "bức tranh" cạnh tranh, hiểu rõ đặc thù kinh doanh (tính mùa vụ, chu kỳ sản xuất, cơ cấu chi phí) để đánh giá tính khả thi của phương án vay.

- Cấp độ pháp lý và chính sách: Ngân hàng căn cứ vào mã ngành để xác định doanh nghiệp có thuộc ngành nghề bị hạn chế/ cấm cho vay theo quy định nội bộ và của Ngân hàng Nhà nước, hoặc ngược lại, có thuộc ngành nghề ưu tiên được áp dụng lãi suất ưu đãi hay không.

Ba căn cứ "vàng" ngân hàng sử dụng để thẩm định mã ngành

Ngân hàng không thẩm định một cách chủ quan. Họ dựa trên một bộ ba căn cứ có tính hệ thống và pháp lý cao.

1. Căn cứ pháp lý nền tảng: Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Đây là tiêu chuẩn khách quan đầu tiên. Ngân hàng sẽ đối chiếu mã ngành doanh nghiệp cung cấp với mô tả chi tiết trong Quyết định mới nhất của Thủ tướng Chính phủ về Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (ví dụ: Quyết định 27/2018/QĐ-TTg và các quyết định sửa đổi, bổ sung sau này). Mục đích là kiểm tra tính hợp lệ và sự trùng khớp giữa mã ngành đăng ký và hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Một sự sai lệch ở đây có thể là dấu hiệu cảnh báo về sự thiếu minh bạch.

2. Căn cứ từ hoạt động thực tế: Bộ hồ sơ chứng minh

Ngân hàng sẽ "soi" kỹ hoạt động thực tế của doanh nghiệp thông qua các tài liệu:

- Hợp đồng kinh tế chủ đạo với đối tác, khách hàng lớn.

- Hóa đơn đầu ra trong 6 tháng đến 1 năm gần nhất để xem mặt hàng/dịch vụ chính.

- Báo cáo tài chính (nơi doanh thu từng ngành nghề có thể được phân bổ).

Giấy phép con (nếu là ngành nghề có điều kiện).

Việc này nhằm xác minh xem doanh nghiệp có thực sự hoạt động đúng ngành nghề đã đăng ký, hay đang kinh doanh trái phép trong lĩnh vực khác - một rủi ro pháp lý và kinh doanh lớn.

3. Căn cứ từ chính sách nội bộ ngân hàng: Bảng xếp hạng rủi ro ngành

Đây là yếu tố then chốt quyết định doanh nghiệp có được vay hay không, và vay với điều kiện nào. Mỗi ngân hàng đều có một bảng phân loại rủi ro ngành nghề nội bộ, được xây dựng dựa trên:

Số liệu nợ xấu lịch sử của ngân hàng với từng ngành.

- Dự báo kinh tế vĩ mô và chính sách nhà nước đối với từng lĩnh vực.

Chiến lược kinh doanh của ngân hàng (ví dụ: ưu tiên cho vay nông nghiệp công nghệ cao, sản xuất chế biến, hay hạn chế bất động sản, xổ số).

Dựa trên bảng xếp hạng này, doanh nghiệp có thể được xếp vào nhóm ngành ưu tiên (được hỗ trợ lãi suất tốt, hạn mức cao), nhóm ngành bình thường hoặc nhóm ngành hạn chế/cảnh giác (điều kiện vay chặt chẽ, thậm chí từ chối).

Làm thế nào để doanh nghiệp chuẩn bị tốt cho vòng thẩm định mã ngành?

Hiểu được quy trình của ngân hàng, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị để tăng điểm tin cậy:

- Đảm bảo tính nhất quán tuyệt đối: Rà soát để chắc chắn mã ngành trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hóa đơn, hợp đồng và báo cáo thuế là thống nhất.

- Chuẩn bị bộ hồ sơ chứng minh rõ ràng: Sắp xếp hợp đồng, hóa đơn chủ đạo theo trình tự thời gian, sẵn sàng giải trình về nguồn gốc doanh thu nếu có sự đa dạng ngành nghề.

- Nghiên cứu chính sách ngân hàng: Tìm hiểu trước ngân hàng mình định vay có ưu tiên cho ngành nghề của mình không. Điều này có thể được tìm thấy qua các thông cáo báo chí hoặc gói sản phẩm tín dụng ưu đãi cụ thể của ngân hàng.

- Chủ động điều chỉnh nếu sai sót: Nếu phát hiện mã ngành đăng ký không còn phù hợp với hoạt động chính, hãy tiến hành thủ tục điều chỉnh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư trước khi nộp hồ sơ vay vốn.

ChatIIP - Cầu nối giúp doanh nghiệp thông suốt ngôn ngữ thẩm định của ngân hàng

Quy trình thẩm định mã ngành có thể phức tạp và kỹ thuật. ChatIIP xuất hiện như một nền tảng kết nối doanh nghiệp với các chuyên gia tư vấn tài chính - pháp lý, giúp bạn tự tin bước vào vòng thẩm định.

Với ChatIIP, doanh nghiệp có thể:

Được rà soát và đánh giá toàn diện tính chính xác, nhất quán của mã ngành và các tài liệu pháp lý liên quan trước khi gặp ngân hàng.

- Nhận tư vấn chiến lược về việc lựa chọn ngân hàng có chính sách tín dụng phù hợp nhất với ngành nghề của doanh nghiệp.

- Hỗ trợ chuẩn bị bộ hồ sơ tài chính - pháp lý chuyên nghiệp, biết cách trình bày và giải trình hoạt động kinh doanh một cách thuyết phục dưới góc nhìn của ngân hàng.

- Được tư vấn pháp lý nhanh chóng nếu cần điều chỉnh, bổ sung ngành nghề, đảm bảo mọi thủ tục hoàn tất đúng luật.

Thay vì loay hoay với những quy định, hãy để các chuyên gia trên ChatIIP giúp bạn "mã hóa" hồ sơ của mình thành ngôn ngữ mà ngân hàng thực sự muốn thấy, từ đó mở ra cánh cửa tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn.

Kết luận: 

Đối với ngân hàng, thẩm định mã ngành là một phần không thể thiếu trong nghệ thuật quản trị rủi ro. Đối với doanh nghiệp, việc hiểu và chuẩn bị tốt cho quy trình này không chỉ giúp gia tăng cơ hội được duyệt vay, mà còn là cơ hội để tự đánh giá và chuẩn hóa lại chính hoạt động kinh doanh của mình. Trong thế giới tài chính, sự minh bạch và chính xác luôn là đồng tiền có giá trị cao nhất.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét

logo Trợ lý AI Cổng việc làm CVLam